So sánh xe van điện Thaco Towner E V2.6-2S với Kim Long GK48EV và KARRY E5
Xe van điện Thaco Towner E V2.6-2S đang trở thành một lựa chọn đáng chú ý trong phân khúc xe tải van điện tải trọng 945 kg tại Việt Nam. Với pin CATL 41,86 kWh, quãng đường công bố lên đến 300 km mỗi lần sạc và khả năng sạc nhanh 20%-80% trong điều kiện lý tưởng, Towner E V2.6-2S hướng đến nhóm khách hàng vận chuyển hàng hóa trong đô thị, giao hàng, logistics và kinh doanh dịch vụ.

Trong cùng phân khúc, Kim Long GK48EV và KARRY E5 cũng là những mẫu xe van điện được quan tâm. Vậy THACO Towner E V2.6-2S có gì nổi bật và đâu là những khác biệt đáng chú ý giữa ba mẫu xe?
Tổng quan phân khúc xe van điện 945 kg
Xu hướng sử dụng xe van điện đang ngày càng được quan tâm trong hoạt động vận chuyển hàng hóa đô thị. So với xe sử dụng động cơ đốt trong, xe van điện có ưu điểm về khả năng vận hành êm, không phát sinh khí thải trực tiếp trong quá trình sử dụng và có thể tối ưu chi phí năng lượng khi khai thác với tần suất cao.
THACO Towner E V2.6-2S được phát triển theo hướng xe tải van điện phục vụ vận chuyển hàng hóa trong đô thị. Xe có 2 chỗ ngồi, tải trọng 945 kg và khoang hàng 5,28 m³, phù hợp với các nhu cầu giao nhận hàng hóa, chuyển phát, phân phối hàng trong thành phố và các tuyến vận chuyển ngắn đến trung bình.
Trong khi đó, Kim Long GK48EV có khoang hàng lớn hơn, khoảng 5,9 m³, còn KARRY E5 có khoang hàng khoảng 5,07 m³ theo bảng so sánh trong tài liệu sản phẩm THACO.
So sánh thông số THACO Towner E2. V6-2S, Kim Long GK48EV và KARRY E5
| Thông số | THACO Towner E V2.6-2S | Kim Long GK48EV | KARRY E5 |
|---|---|---|---|
| Giá tham chiếu | 489 triệu | 480 triệu | 460 triệu |
| Số chỗ | 2 | 2 | 2 |
| Tải trọng | 945 kg | 945 kg | 945 kg |
| Kích thước khoang hàng | 2.620 x 1.505 x 1.340 mm | 2.810 x 1.525 x 1.370 mm | 2.500 x 1.560 x 1.300 mm |
| Thể tích khoang hàng | 5,28 m³ | 5,9 m³ | 5,07 m³ |
| Động cơ | INOVANCE | INOVANCE | INOVANCE |
| Công suất cực đại | 75 kW | 60 kW | 50 kW |
| Mô-men xoắn cực đại | 180 Nm | 175 Nm | 160 Nm |
| Pin | CATL LFP | CATL/BYD | RUILV |
| Dung lượng pin | 41,86 kWh | 41,86 kWh | 32,14 kWh |
| Quãng đường công bố | 300 km/ lần sạc | 300 km/ lần sạc | 230–250 km/ lần sạc |
| Công nghệ sạc | 2C | 1C | 1C |
| Sạc 20%-80% | 18 phút* | 36 phút* | 30 phút* |
| Tiêu chuẩn sạc | CCS2 | CCS2 | GB/T |
| Phanh dừng | EPB điện tử | Cơ khí | Cơ khí |
| Cửa trượt bên hông | 2 cửa | 1 cửa | 1 cửa |
*Thời gian sạc của Towner E V2.6-2S được công bố trong điều kiện lý tưởng với công suất nhận sạc từ 90 kW trở lên, nhiệt độ môi trường 20–30°C và nhiệt độ pin 25–35°C.
Các số liệu so sánh về Kim Long GK48EV và KARRY E5 trong bảng trên được lấy theo tài liệu giới thiệu sản phẩm THACO.
Thaco Towner E V2.6-2S có lợi thế gì về động cơ?
Một trong những điểm đáng chú ý của Towner E V2.6-2S là động cơ điện INOVANCE TZ180XS146, công suất định mức 35 kW và công suất cực đại 75 kW, mô-men xoắn cực đại 180 Nm.
Theo tài liệu sản phẩm, động cơ được làm mát bằng chất lỏng và đạt tiêu chuẩn IP67. Công suất cực đại 75 kW cao hơn mức 60 kW của Kim Long GK48EV và 50 kW của KARRY E5 trong bảng so sánh.
Điều này giúp Towner E V2.6-2S có lợi thế về thông số công suất và mô-men xoắn trong nhóm sản phẩm được so sánh.
Xe có tốc độ tối đa công bố 115 km/h, trong khi bảng so sánh của tài liệu ghi Kim Long GK48EV ở mức 102 km/h và KARRY E5 ở mức 90 km/h.
Đối với khách hàng thường xuyên vận chuyển hàng hóa trên nhiều loại tuyến đường, khả năng vận hành và mức công suất là những yếu tố đáng cân nhắc bên cạnh tải trọng và thể tích khoang hàng.
Pin CATL 41,86 kWh và công nghệ sạc 2C là điểm đáng chú ý
Nếu động cơ là yếu tố quyết định khả năng vận hành thì hệ thống pin lại ảnh hưởng trực tiếp đến phạm vi hoạt động và thời gian xe phải dừng để sạc.
THACO Towner E V2.6-2S sử dụng pin CATL Lithium Iron Phosphate (LFP) dung lượng 41,86 kWh, hỗ trợ công nghệ sạc/xả 2C và tiêu chuẩn sạc CCS2.
Theo thông số kỹ thuật của sản phẩm, xe có thể di chuyển tối đa khoảng 300 km theo tiêu chuẩn CLTC sau mỗi lần sạc đầy. Thời gian sạc nhanh từ 20% lên 80% được công bố ở mức 18 phút trong điều kiện lý tưởng.
Đáng chú ý, bảng so sánh trong tài liệu cho thấy Kim Long GK48EV cũng sử dụng pin 41,86 kWh nhưng định mức sạc 1C, thời gian 20%-80% khoảng 36 phút; KARRY E5 sử dụng pin 32,14 kWh với thời gian sạc 20%-80% khoảng 30 phút.
Như vậy, lợi thế đáng chú ý của Towner E V2.6-2S không nằm ở dung lượng pin lớn hơn Kim Long GK48EV mà nằm ở công nghệ sạc 2C và khả năng tiếp nhận công suất sạc cao hơn.
Sạc nhanh giúp Towner E V2.6-2S phù hợp với hoạt động giao hàng liên tục
Đối với xe van điện thương mại, thời gian xe nằm chờ sạc cũng là một yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả khai thác.
Theo tài liệu thử nghiệm của THACO, thời gian sạc thực tế từ 20% lên 80% của Towner E V2.6-2S được ghi nhận khoảng 25 phút, trong khi Kim Long GK48EV khoảng 43 phút trong phép thử được trình bày trong tài liệu.
Tài liệu cũng ghi nhận thời gian sạc đến 100% tương ứng khoảng 53 phút đối với Towner E V2.6-2S và 85 phút đối với Kim Long GK48EV.
Tuy nhiên, khách hàng cần lưu ý rằng thời gian sạc thực tế có thể thay đổi tùy công suất trạm sạc, nhiệt độ pin, nhiệt độ môi trường và trạng thái pin.
Khoang hàng: Towner E V2.6-2S không lớn nhất nhưng được tối ưu cho vận chuyển đô thị
Towner E V2.6-2S có khoang hàng kích thước 2.620 x 1.505 x 1.340 mm, thể tích khoảng 5,28 m³.
So với Kim Long GK48EV có khoang khoảng 5,9 m³, Towner E V2.6-2S có thể tích nhỏ hơn. Tuy nhiên, so với KARRY E5 khoảng 5,07 m³, Towner E V2.6-2S có khoang hàng lớn hơn một chút.
Điểm đáng chú ý là Towner E V2.6-2S được trang bị 2 cửa trượt bên hông, giúp người sử dụng dễ dàng tiếp cận khoang hàng trong không gian hẹp.
Cửa sau có khả năng mở 270°, hỗ trợ việc đưa hàng hóa vào và lấy hàng ra tại các điểm giao nhận. Khoang hàng còn được trang bị sàn nhôm có gân chống trượt và la phông trần, phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa đa dạng.
Trang bị an toàn và tiện nghi
Về an toàn, cả ba mẫu xe trong tài liệu đều được trang bị những hệ thống cơ bản như ABS, EBD và camera lùi.
Riêng Towner E V2.6-2S nổi bật với phanh tay điện tử EPB, tự động kích hoạt khi xe chuyển sang vị trí P. Đây là trang bị tiện lợi hơn so với kiểu phanh dừng cơ khí được thể hiện trên hai mẫu xe cạnh tranh trong bảng so sánh.
Towner E V2.6-2S còn có:
- Trợ lực lái điện.
- Điều hòa 2 chiều.
- Kính cửa chỉnh điện.
- Chìa khóa điều khiển từ xa.
- Màn hình giải trí AVN.
- Camera lùi.
- ABS + EBD.
- Cần chuyển số tích hợp trên trụ lái.
Những trang bị này giúp xe có trải nghiệm sử dụng gần với một mẫu xe du lịch hơn, trong khi vẫn giữ mục tiêu chính là vận chuyển hàng hóa.
Giá xe Towner E V2.6-2S so với Kim Long GK48EV và KARRY E5
Theo tài liệu định vị sản phẩm tháng 8/2026, giá bán được sử dụng để so sánh là:
- THACO Towner E V2.6-2S: 489 triệu đồng
- Kim Long GK48EV: 480 triệu đồng
- KARRY E5: 460 triệu đồng
Như vậy, Towner E V2.6-2S cao hơn khoảng 9 triệu đồng so với Kim Long GK48EV và 29 triệu đồng so với KARRY E5 ở mức giá bán được sử dụng trong tài liệu.
Trên thị trường, Kim Long hiện cũng đang công bố GK48EV ở mức khoảng 480 triệu đồng trên các kênh bán hàng chính thức/đại lý, trong khi mẫu xe được giới thiệu với pin 41,86 kWh và quãng đường công bố lên tới khoảng 305 km mỗi lần sạc.
Vì vậy, khi lựa chọn xe, khách hàng không nên chỉ nhìn vào giá bán ban đầu mà cần xem xét thêm công nghệ pin, tốc độ sạc, công suất động cơ, khoang hàng, chính sách bảo hành và hiệu quả khai thác trong dài hạn.
Chi phí vận hành: yếu tố quan trọng khi mua xe van điện
Theo phân tích trong tài liệu sản phẩm, chi phí năng lượng vận hành của Towner E V2.6-2S được tính khoảng 433,57 đồng/km, tương đương khoảng 86.713 đồng/ngày theo giả định sử dụng trong tài liệu.
KARRY E5 được tính ở mức khoảng 416,16 đồng/km. Tuy nhiên, Towner E V2.6-2S có lợi thế về thể tích khoang hàng, dẫn đến chi phí vận chuyển tính trên mỗi m³ hàng hóa được tài liệu đánh giá ở mức khoảng 107,54 đồng/m³/km, thấp hơn mức 119,1 đồng/m³/km của KARRY E5.
Đây là điểm cần đặc biệt quan tâm đối với doanh nghiệp vận tải: không chỉ tính chi phí chạy mỗi km mà còn phải tính chi phí trên mỗi đơn vị hàng hóa vận chuyển được.
Bảo hành và hậu mãi của Towner E V2.6-2S
Theo tài liệu sản phẩm, Towner E V2.6-2S được định vị với chính sách bảo hành:
- Xe: 5 năm/200.000 km
- Pin: 7 năm/300.000 km
Trong bảng so sánh, Kim Long GK48EV được thể hiện với xe 5 năm/150.000 km và pin 7 năm/300.000 km; KARRY E5 là xe 5 năm/200.000 km và pin 5 năm/200.000 km.
Đây là một trong những yếu tố đáng cân nhắc khi doanh nghiệp mua xe phục vụ hoạt động kinh doanh trong thời gian dài.
Towner E V2.6-2S phù hợp với nhóm khách hàng nào?
Với cấu hình tải 945 kg, khoang hàng 5,28 m³ và quãng đường công bố 300 km/lần sạc, THACO Towner E V2.6-2S có thể phù hợp với các nhu cầu:
Giao hàng nội thành
Xe có kích thước tương đối gọn và không phát sinh khí thải trực tiếp khi vận hành, phù hợp cho hoạt động giao hàng trong đô thị.
Logistics và chuyển phát
Khoang hàng 5,28 m³ đáp ứng được nhiều loại hàng hóa, trong khi cửa trượt hai bên giúp thuận tiện lấy hàng tại các điểm giao nhận.
Phân phối hàng hóa
Các doanh nghiệp phân phối thực phẩm đóng gói, hàng tiêu dùng, hàng thương mại điện tử hoặc hàng hóa cần giao nhiều điểm có thể cân nhắc xe van điện.
Doanh nghiệp muốn chuyển đổi sang phương tiện vận tải xanh
Towner E V2.6-2S là lựa chọn đáng cân nhắc đối với doanh nghiệp muốn giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và hướng đến mô hình vận tải sử dụng năng lượng điện.
Nên chọn Towner E V2.6-2S, Kim Long GK48EV hay KARRY E5?
Không có mẫu xe nào phù hợp tuyệt đối với mọi nhu cầu. Mỗi sản phẩm có một lợi thế riêng.
Kim Long GK48EV phù hợp với khách hàng ưu tiên khoang hàng lớn 5,9 m³, mức giá thấp hơn Towner E V2.6-2S và phạm vi hoạt động khoảng 300 km/lần sạc. Thông tin hiện tại từ Kim Long cũng cho thấy xe sử dụng pin 41,86 kWh.
KARRY E5 có lợi thế về mức giá đầu tư ban đầu thấp hơn trong bảng so sánh của THACO và có kích thước khoang hàng khoảng 5,07 m³. Đây có thể là phương án dành cho khách hàng ưu tiên tối ưu ngân sách đầu tư.
Thaco Towner E V2.6-2S nổi bật ở sự kết hợp giữa động cơ INOVANCE 75 kW – 180 Nm, pin CATL 41,86 kWh, công nghệ sạc 2C, sạc nhanh 20%-80% trong điều kiện lý tưởng 18 phút, tải trọng 945 kg và hệ thống phanh tay điện tử EPB.
Đặc biệt, Towner E V2.6-2S có mức giá được tài liệu định vị là 489 triệu đồng, chỉ cao hơn 9 triệu đồng so với Kim Long GK48EV nhưng sở hữu công suất động cơ và công nghệ sạc được đánh giá cao hơn trong bảng so sánh sản phẩm.
Kết luận: Có nên mua xe van điện Thaco Towner E V2.6-2S?
Trong phân khúc xe van điện 945 kg, xe van điện Thaco Towner E V2.6-2S là một sản phẩm đáng chú ý nhờ tập trung vào những yếu tố quan trọng đối với xe thương mại: tải trọng, thể tích khoang hàng, phạm vi hoạt động, tốc độ sạc và khả năng khai thác liên tục.
So với Kim Long GK48EV, Towner E V2.6-2S có khoang hàng nhỏ hơn nhưng sở hữu động cơ công suất cao hơn và công nghệ sạc 2C. So với KARRY E5, xe có giá bán cao hơn nhưng có dung lượng pin lớn hơn, công suất động cơ cao hơn và phạm vi hoạt động công bố dài hơn.
Với những khách hàng đang tìm kiếm xe tải van điện 945 kg, xe van điện THACO, xe tải van điện chở hàng nội thành hoặc xe van điện phục vụ logistics, Towner E V2.6-2S là một lựa chọn nên được đưa vào danh sách so sánh trước khi quyết định mua.
Lưu ý: Các thông số về giá, thời gian sạc, quãng đường di chuyển và chính sách sản phẩm có thể thay đổi theo từng thời điểm. Thời gian sạc 18 phút và quãng đường 300 km của Towner E V2.6-2S là thông số công bố trong điều kiện thử nghiệm/điều kiện lý tưởng của nhà sản xuất. Khách hàng nên liên hệ đại lý THACO để được cập nhật giá bán và cấu hình thực tế trước khi mua xe.
Xem chi tiết về sản phẩm xe van điện Thaco Towner E V2.6-2S : Thaco Towner

THÔNG TIN LIÊN HỆ
Tư vấn bán hàng khu vực Hồ Chí Minh: NGUYỄN ANH PHÚC
Hotline kinh doanh: 035 8238 757
Địa chỉ: 2921 QL1A, Phường Đông Hưng Thuận, Tp. Hồ Chí Minh.
*Chuyên: Cung cấp các dòng xe van, xe tải mang thương hiệu Thaco, KIA , Mitsubishi Fuso… Mini Bus, Bus Thaco.

