So sánh xe van điện Thaco Towner E V2.7-2S với Kim Long GK48EV và Shineray SRM E60
Thaco Towner E V2.7-2S là mẫu xe tải van điện mới hướng đến nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong đô thị và logistics. Với tải trọng 945 kg, khoang hàng gần 5,9 m³, động cơ điện INOVANCE công suất cực đại 75 kW và pin CATL LFP 41,86 kWh, mẫu xe này được định vị ở nhóm xe van điện chở hàng có khả năng vận hành và khai thác cao.

Trong cùng phân khúc, Kim Long GK48EV và Shineray SRM E60 là hai mẫu xe được tài liệu sản phẩm THACO sử dụng để so sánh trực tiếp với Towner E V2.7-2S. Vậy mẫu xe van điện THACO mới có những lợi thế gì về động cơ, pin, khả năng sạc, khoang hàng, trang bị và chi phí vận hành?
Tổng quan xe van điện THACO Towner E V2.7-2S
Thaco Towner E V2.7-2S được phát triển trên nền tảng xe tải van 2 chỗ, hướng đến khách hàng kinh doanh vận chuyển hàng hóa, giao nhận và logistics đô thị.
Xe có kích thước tổng thể 4.800 x 1.690 x 2.000 mm, chiều dài cơ sở 3.135 mm. Khoang hàng có kích thước 2.930 x 1.505 x 1.340 mm, tương đương thể tích 5,89 m³. Tải trọng cho phép 945 kg và trọng lượng toàn bộ 2.650 kg.
Một trong những điểm đáng chú ý của phiên bản này nằm ở hệ thống truyền động điện. Towner E V2.7-2S sử dụng động cơ INOVANCE TZ180XS146, công suất cực đại 75 kW và mô-men xoắn cực đại 180 Nm.
Pin sử dụng công nghệ Lithium sắt phốt phát (LFP) của CATL, dung lượng 41,86 kWh, hỗ trợ sạc/xả 2C/2C và sử dụng chuẩn sạc CCS2. Theo tài liệu sản phẩm, xe có thể di chuyển khoảng 300 km theo chuẩn CLTC sau mỗi lần sạc.
So sánh xe van điện Thaco Towner E V2.7-2S, Kim Long GK48EV và Shineray SRM E60
| Tiêu chí | Kim Long GK48EV | THACO Towner E V2.7-2S | Shineray SRM E60 |
|---|---|---|---|
| Kích thước tổng thể | 4.860 x 1.750 x 1.990 mm | 4.800 x 1.690 x 2.000 mm | 4.580 x 1.790 x 2.000 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.160 mm | 3.135 mm | 2.520 mm |
| Khoang hàng | 5,9 m³ | 5,9 m³ | 6,2 m³ |
| Tải trọng | 945 kg | 945 kg | 945 kg |
| Động cơ | INOVANCE | INOVANCE | INOVANCE |
| Công suất cực đại | 60 kW | 75 kW | 75 kW |
| Mô-men cực đại | 175 Nm | 180 Nm | 180 Nm |
| Pin | 41,86 kWh | 41,86 kWh | 41,86 kWh |
| Công nghệ sạc | 1C | 2C | 1C |
| Chuẩn sạc | CCS2 | CCS2 | CCS2 |
| Quãng đường công bố | 300 km | 300 km | 305 km |
| Sạc 20–80% | 36 phút* | 18 phút* | 38 phút* |
| Phanh tay | Cơ khí | Điện tử EPB | Điện tử |
| Cửa trượt bên hông | 1 | 2 | 1 |
| Giá bán | 480 triệu | 519 triệu | 499 triệu |
*Thời gian sạc trong điều kiện lý tưởng theo tài liệu sản phẩm.
Nhìn tổng thể, ba mẫu xe có tải trọng tương đương 945 kg và dung lượng pin tương đương 41,86 kWh. Điểm khác biệt của Towner E V2.7-2S tập trung nhiều ở công suất động cơ, công nghệ pin 2C, tốc độ sạc và các trang bị hỗ trợ khai thác hàng hóa.
Động cơ Towner E V2.7-2S mạnh hơn Kim Long GK48EV
Towner E V2.7-2S sử dụng động cơ điện INOVANCE TZ180XS146, công suất định mức 35 kW và công suất cực đại 75 kW, mô-men xoắn cực đại 180 Nm.
Trong khi đó, Kim Long GK48EV sử dụng động cơ INOVANCE TZ180XS141 với công suất cực đại 60 kW và mô-men 175 Nm.
Như vậy, theo tài liệu so sánh sản phẩm, Towner E V2.7-2S có công suất cực đại cao hơn 25% so với Kim Long GK48EV và mô-men xoắn cũng cao hơn.
Động cơ được làm mát bằng chất lỏng và đạt tiêu chuẩn chống nước, chống bụi IP67. Thiết kế này được tài liệu định vị nhằm duy trì nhiệt độ vận hành ổn định và hỗ trợ độ bền của hệ thống động lực.
Với xe van chở hàng, công suất và mô-men xoắn là những yếu tố đáng quan tâm khi xe thường xuyên phải chở hàng, tăng tốc trong đô thị hoặc di chuyển trên những tuyến đường có độ dốc.
Pin CATL 41,86 kWh và công nghệ sạc nhanh 2C
Một trong những điểm nổi bật nhất của THACO Towner E V2.7-2S là hệ thống pin.
Xe sử dụng pin CATL Lithium sắt phốt phát (LFP) dung lượng 41,86 kWh. Đặc biệt, pin hỗ trợ mức sạc/xả 2C/2C, công suất sạc định mức lên tới 83,72 kW và sử dụng chuẩn CCS2.
Theo tài liệu sản phẩm:
- Dung lượng pin: 41,86 kWh
- Công nghệ pin: LFP
- Thương hiệu: CATL
- Sạc/xả: 2C/2C
- Công suất sạc: 83,72 kW
- Chuẩn sạc: CCS2
- Quãng đường: 300 km/ lần sạc – CLTC
- Sạc 20–80%: 18 phút trong điều kiện lý tưởng
Trong khi đó, Kim Long GK48EV được ghi nhận sử dụng pin cùng dung lượng nhưng mức sạc 1C và thời gian sạc 20–80% khoảng 36 phút; SRM E60 có thời gian sạc khoảng 38 phút theo bảng so sánh của tài liệu.
Towner E V2.7-2S có lợi thế gì?
Nếu doanh nghiệp sử dụng xe với tần suất cao, thời gian sạc có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian xe nằm chờ.
Tài liệu thử nghiệm cũng ghi nhận thời gian sạc thực tế từ 20% lên 80% của Towner E V2.7-2S khoảng 25 phút, trong khi Kim Long GK48EV khoảng 43 phút. Khi sạc lên 100%, thời gian tương ứng được ghi nhận là khoảng 53 phút và 85 phút.
Điều này giúp Towner E V2.7-2S phù hợp hơn với mô hình vận hành cần quay vòng xe nhiều lần trong ngày.
Khoang hàng 5,89 m³ – chiều dài khoang hàng nổi bật
Đối với xe tải van, ngoài tải trọng thì kích thước khoang hàng là yếu tố quyết định khả năng khai thác.
Towner E V2.7-2S có khoang hàng 2.930 x 1.505 x 1.340 mm, thể tích 5,89 m³. Chiều dài khoang hàng 2.930 mm giúp xe có khả năng vận chuyển các loại hàng hóa có kích thước dài thuận tiện hơn.
So với Kim Long GK48EV:
- Kim Long: 2.810 mm chiều dài khoang hàng
- Towner E V2.7-2S: 2.930 mm
Trong khi SRM E60 có thể tích khoang hàng 6,2 m³ và chiều rộng khoang hàng lớn hơn.
Vì vậy, nếu ưu tiên thể tích tổng thể, SRM E60 có lợi thế. Nhưng nếu xét riêng chiều dài khoang hàng, Towner E V2.7-2S nổi bật trong bảng so sánh của tài liệu.
Hai cửa lùa bên hông – thuận tiện khi giao hàng trong đô thị
Một điểm thực dụng trên Towner E V2.7-2S là xe được trang bị 2 cửa trượt hai bên.
Thiết kế này đặc biệt hữu ích khi giao nhận hàng ở những khu vực có diện tích hạn chế, khi xe đỗ sát lề đường hoặc không thể mở cửa sau.
Trong bảng so sánh, Kim Long GK48EV và SRM E60 chỉ được trang bị 1 cửa trượt bên hông, trong khi Towner E V2.7-2S có 2 cửa.
Cửa sau của cả ba mẫu xe đều có khả năng mở 270°, giúp tiếp cận khoang hàng thuận tiện hơn khi bốc xếp.
Sàn nhôm chống trượt và không gian khoang hàng
Khoang hàng Towner E V2.7-2S được trang bị sàn nhôm có gân chống trượt, cùng hệ thống la phông trần.
Theo tài liệu sản phẩm, sàn nhôm có ưu điểm chống gỉ, dễ vệ sinh và phù hợp với môi trường vận chuyển hàng hóa. La phông trần cũng được định vị nhằm hỗ trợ cách nhiệt cho các nhóm hàng như thực phẩm, rau củ hoặc thuốc.
Đây là những trang bị không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn liên quan trực tiếp đến quá trình sử dụng xe hàng ngày.
Phanh tay điện tử EPB – thêm tiện lợi khi vận hành
Towner E V2.7-2S sử dụng phanh tay điện tử EPB, được tích hợp với chế độ P.
Khi đưa xe về P, phanh tay điện tử có thể tự động kích hoạt. Đây là một điểm khác biệt so với Kim Long GK48EV trong bảng so sánh, khi mẫu xe này sử dụng phanh dừng cơ khí.
Cả ba xe đều sử dụng phanh trước đĩa, phanh sau tang trống và hệ thống phanh thủy lực. Towner E V2.7-2S được trang bị ABS, EBD và camera lùi.
Khả năng vận hành của Towner E V2.7-2S
Towner E V2.7-2S có:
- Tốc độ tối đa: 107 km/h
- Khả năng leo dốc: 29,54%
- Bán kính quay vòng: 6,5 m
- Trợ lực lái điện
- Phanh tái sinh
- Động cơ điện làm mát bằng chất lỏng
Ba mẫu xe trong bảng so sánh có khả năng vận hành tương đối gần nhau. Towner E V2.7-2S có tốc độ tối đa 107 km/h, cao hơn mức 102 km/h của Kim Long GK48EV và SRM E60 theo tài liệu.
Xe cũng có các chế độ lái E, N và S:
- E: ưu tiên tiết kiệm năng lượng.
- N: vận hành êm ái, phù hợp giao thông đô thị.
- S: ưu tiên công suất khi chở nặng hoặc leo dốc.
Cách bố trí này cho phép người lái lựa chọn chế độ vận hành tùy theo điều kiện sử dụng.
Trang bị nội thất và tiện nghi
Không gian cabin Towner E V2.7-2S được định hướng theo phong cách hiện đại, với một số trang bị đáng chú ý:
- Màn hình giải trí AVN.
- Điều hòa 2 chiều.
- Kính cửa chỉnh điện.
- Chìa khóa điều khiển từ xa.
- Khóa cửa trung tâm.
- Nhiều ngăn chứa đồ.
- Ghế simili chống bám bẩn.
- Cần số tích hợp trên trụ lái.
- Trợ lực lái điện.
Cần số được bố trí trên trụ lái giúp tiết kiệm không gian khu vực cabin và thuận tiện khi thao tác.
Giá xe Towner E V2.7-2S bao nhiêu?
Theo tài liệu định vị sản phẩm tháng 8/2026, giá bán đề xuất của THACO Towner E V2.7-2S là 519 triệu đồng.
Mức giá tham khảo trong cùng bảng:
- Kim Long GK48EV: 480 triệu đồng
- THACO Towner E V2.7-2S: 519 triệu đồng
- Shineray SRM E60: 499 triệu đồng
Như vậy, Towner E V2.7-2S cao hơn khoảng 39 triệu đồng so với Kim Long GK48EV và 20 triệu đồng so với SRM E60 theo tài liệu.
Tuy nhiên, khi tính bài toán đầu tư xe điện, giá mua ban đầu không phải yếu tố duy nhất cần xem xét. Chi phí năng lượng, bảo dưỡng, thời gian khai thác và giá trị bán lại cũng ảnh hưởng đến tổng chi phí sở hữu.
Chi phí vận hành: xe điện có lợi thế gì?
Theo mô hình tính toán trong tài liệu, trường hợp xe chạy khoảng 200 km/ngày, chi phí vận hành của Towner E V2.7-2S được tính toán thấp hơn đáng kể so với xe van Towner V2.7 máy xăng.
Tài liệu đưa ra tổng chi phí đầu tư và vận hành trong 5 năm:
- Towner V2.7-2S máy xăng: khoảng 1,303 tỷ đồng
- Towner E V2.7-2S: khoảng 680 triệu đồng
Theo cách tính này, sau 5 năm sử dụng, Towner E V2.7-2S có mức tiết kiệm khoảng 622 triệu đồng so với xe van máy xăng.
Đây là con số theo giả định và phương pháp tính trong tài liệu sản phẩm, vì chi phí thực tế còn phụ thuộc giá điện, số km chạy mỗi ngày, điều kiện vận hành, giá bảo dưỡng và thời gian khai thác thực tế.
So sánh chi phí giữa ba mẫu xe van điện
Tài liệu cũng xây dựng mô hình so sánh chi phí giữa Kim Long GK48EV, Towner E V2.7-2S và SRM E60.
Theo bảng tính:
| Hạng mục | Kim Long GK48EV | Towner E V2.7-2S | SRM E60 |
|---|---|---|---|
| Giá lăn bánh tính toán | 488 triệu | 505 triệu | 507 triệu |
| Chi phí năng lượng/km | 565,7 đ | 520,4 đ | 565,7 đ |
| Chi phí năng lượng/ngày | 113.131 đ | 104.081 đ | 113.131 đ |
| Chi phí vận chuyển 1 m³/km | 128 đ | 121 đ | 122 đ |
| Giá trị bán lại sau 5 năm | 230–240 triệu | 270–280 triệu | 240–250 triệu |
Các con số trên là kết quả mô hình tính toán trong tài liệu THACO và nên được hiểu là số liệu tham khảo theo giả định của hãng, không phải mức chi phí cố định cho mọi khách hàng.
Đáng chú ý, tài liệu dự kiến giá trị bán lại sau 5 năm của Towner E V2.7-2S ở mức 270–280 triệu đồng, cao hơn mức 230–240 triệu đồng của Kim Long GK48EV và 240–250 triệu đồng của SRM E60 trong mô hình này.
Thaco Towner E V2.7-2S phù hợp với ai?
Towner E V2.7-2S phù hợp với nhóm khách hàng có nhu cầu:
Giao hàng nội thành
Với quãng đường công bố 300 km theo CLTC và khoang hàng 5,89 m³, xe có thể đáp ứng nhu cầu giao hàng trong ngày ở khu vực đô thị.
Logistics và chuyển phát
Hai cửa lùa bên hông giúp lấy hàng thuận tiện khi xe dừng ở các tuyến đường nhỏ hoặc khu vực đông dân cư.
Vận chuyển hàng hóa thường xuyên
Công nghệ pin 2C và khả năng sạc nhanh giúp rút ngắn thời gian chờ trong trường hợp xe phải hoạt động với cường độ cao.
Doanh nghiệp muốn chuyển sang phương tiện xanh
Xe điện không sử dụng động cơ đốt trong, phù hợp với xu hướng chuyển đổi phương tiện vận tải đô thị theo hướng tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải tại chỗ.
Nên chọn Towner E V2.7-2S, Kim Long GK48EV hay SRM E60?
Không có mẫu xe nào phù hợp tuyệt đối với tất cả khách hàng. Việc lựa chọn nên dựa trên nhu cầu khai thác thực tế.
Kim Long GK48EV có lợi thế về mức giá đầu tư ban đầu thấp hơn trong bảng định vị sản phẩm.
Shineray SRM E60 nổi bật với khoang hàng 6,2 m³ và mức giá 499 triệu đồng theo tài liệu.
Trong khi đó, THACO Towner E V2.7-2S tập trung vào hệ thống truyền động mạnh hơn Kim Long, pin 2C, khả năng sạc nhanh, hai cửa trượt bên hông, phanh tay điện tử EPB và hệ thống khoang hàng 5,89 m³.
Đặc biệt, tài liệu sản phẩm định vị Towner E V2.7-2S với lợi thế về động cơ 75 kW/180 Nm, pin CATL 2C, sạc 20–80% trong 18 phút ở điều kiện lý tưởng và tuổi thọ pin được công bố lên tới 7.000 chu kỳ ở 25°C.
Kết luận: Xe van điện Towner E V2.7-2S có gì nổi bật?
Trong nhóm xe tải van điện 2 chỗ hiện nay, THACO Towner E V2.7-2S được định vị là mẫu xe tập trung vào khả năng khai thác hàng hóa và hiệu quả vận hành.
Những điểm đáng chú ý gồm:
1. Động cơ INOVANCE 75 kW – 180 Nm
Công suất cực đại cao hơn Kim Long GK48EV theo tài liệu so sánh.
2. Pin CATL LFP 41,86 kWh
Sử dụng công nghệ pin 2C/2C và hệ thống làm mát bằng chất lỏng.
3. Sạc nhanh 20–80% khoảng 18 phút*
Giúp giảm thời gian chờ sạc trong điều kiện lý tưởng.
4. Quãng đường công bố 300 km/lần sạc
Theo tiêu chuẩn CLTC.
5. Khoang hàng 5,89 m³
Chiều dài khoang hàng 2.930 mm.
6. Tải trọng 945 kg
Đáp ứng nhóm khách hàng vận chuyển hàng hóa dưới 1 tấn.
7. Hai cửa trượt bên hông
Thuận tiện cho việc bốc dỡ hàng hóa trong khu vực đô thị.
8. Phanh tay điện tử EPB
Tự động kích hoạt khi xe ở vị trí P.
9. Chi phí vận hành được tối ưu theo mô hình tính toán
Tài liệu cho thấy lợi thế đáng kể của xe điện khi khai thác với quãng đường lớn mỗi ngày.
Với những khách hàng đang tìm kiếm xe van điện chở hàng, xe tải van điện dưới 1 tấn, xe van điện 2 chỗ phục vụ giao hàng nội thành, logistics hoặc kinh doanh vận tải, Towner E V2.7-2S là một lựa chọn đáng cân nhắc trong nhóm sản phẩm hiện nay.
Lưu ý: Các thông số về quãng đường, thời gian sạc và chi phí vận hành phụ thuộc điều kiện sử dụng. Thời gian sạc 18 phút được công bố trong điều kiện lý tưởng: công suất nhận sạc ≥90 kW, nhiệt độ môi trường 20–30°C và nhiệt độ pin 25–35°C.
XEM THÊM CHI TIẾT VỀ SẢN PHẨM XE VAN ĐIỆN THACO TOWNER E V2.7-2S tại đây.

THÔNG TIN LIÊN HỆ
Tư vấn bán hàng khu vực Hồ Chí Minh: NGUYỄN ANH PHÚC
Hotline kinh doanh: 035 8238 757
Địa chỉ: 2921 QL1A, Phường Đông Hưng Thuận, Tp. Hồ Chí Minh.
*Chuyên: Cung cấp các dòng xe van, xe tải mang thương hiệu Thaco, KIA , Mitsubishi Fuso… Mini Bus, Bus Thaco.

